FC Basel 1893 vs FC Sion: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Thụy Sĩ Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Basel 1893
1 - 2 H1 1-0
Đội khách FC Sion
Ngày 01:30 · 04/09
Sân đấu St. Jakob-Park · Basel
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 04/09
Sân đấu St. Jakob-Park · Basel
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Dự đoán

FC Basel 1893 45% Hòa 45% FC Sion 10%

Combo Double chance : FC Basel 1893 or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 FC Basel 1893 5 trận 10 điểm
5 FC Sion 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 1 - 2 FC Sion
VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 0 - 2 FC Sion
VĐQG Thụy Sĩ FC Sion 2 - 0 FC Basel 1893
VĐQG Thụy Sĩ FC Basel 1893 1 - 1 FC Sion
VĐQG Thụy Sĩ FC Sion 0 - 1 FC Basel 1893
Žan Celar Normal Goal · Kiến tạo: Asane Sow FC Basel 1893
Ali Kabacalman Yellow Card FC Sion
Žan Celar Goal cancelled FC Basel 1893
Xherdan Shaqiri Substitution 1 · Kiến tạo: Ludwig Thorell FC Basel 1893
Kazeem Olaigbe Substitution 2 · Kiến tạo: Philip Otele FC Basel 1893
Moussa Cisse Yellow Card FC Basel 1893
Théo Berdayes Substitution 1 · Kiến tạo: Franck Surdez FC Sion
Donat Rrudhani Substitution 2 · Kiến tạo: Josias Lukembila FC Sion
Fodé Sylla Substitution 3 · Kiến tạo: Rilind Nivokazi FC Sion
Winsley Boteli Mokango Normal Goal · Kiến tạo: Josias Lukembila FC Sion
Ludwig Thorell Yellow Card FC Basel 1893
Winsley Boteli Mokango Normal Goal FC Sion
Winsley Boteli Mokango Substitution 4 · Kiến tạo: Liam Chipperfield FC Sion
Noé Sow Yellow Card FC Sion
Žan Celar Substitution 3 · Kiến tạo: giacomo koloto FC Basel 1893
Abemly Meto Silu Metinho Substitution 4 · Kiến tạo: Jonas harder FC Basel 1893
Becir Omeragic Substitution 5 · Kiến tạo: Nicolas·Vouilloz FC Basel 1893

FC Basel 1893

4-3-3

Huấn luyện viên Stephan Lichtsteiner

Đội hình xuất phát

  • 13 M. Salvi G
  • 6 K. Tsunemoto D
  • 24 F. Daniliuc D
  • 55 A. Victory D
  • 29 M. Cissé D
  • 10 X. Shaqiri M
  • 4 B. Omeragić M
  • 5 Metinho M
  • 18 A. Sow F
  • 9 Ž. Celar F
  • 11 K. Olaigbe F

Cầu thủ dự bị

  • 3 N. Vouilloz D
  • 49 Renato Widmer D’Autilia G
  • 37 G. Koloto F
  • 44 J. Harder M
  • 14 A. Bačanin M
  • 8 L. Małachowski Thorell M
  • 17 A. Malouda F
  • 7 P. Otele F
  • 27 K. Rüegg D

FC Sion

4-1-4-1

Huấn luyện viên D. Tholot

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Racioppi G
  • 14 N. Lavanchy D
  • 5 N. Sow D
  • 17 J. Kronig D
  • 6 Marquinhos Cipriano D
  • 88 A. Kabacalman M
  • 29 T. Berdayes M
  • 37 F. Sylla M
  • 8 Baltazar Costa M
  • 77 D. Rrudhani M
  • 13 Winsley Boteli Mokango F

Cầu thủ dự bị

  • 55 L. Villa D
  • 21 L. Chipperfield M
  • 10 B. Kololli M
  • 22 A. Llukes M
  • 9 J. Lukembila F
  • 33 R. Nivokazi F
  • 12 F. Ruberto G
  • 19 F. Surdez F
  • 20 N. Hefti D
FC Basel 1893
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FC Sion
437 Chuyền chính xác 429
7 Sút trong vòng cấm 16
4 Sút ngoài vòng cấm 3
3 Sút bị chặn 3
12 Free Kicks 11
3 Sút trúng mục tiêu 6
4 Thủ môn cản phá 2
5 Sút chệch mục tiêu 10
2 Việt vị 1
499 Tổng đường chuyền 495
1 Thẻ đỏ 0
11 Tổng cú sút 19
2 Thẻ vàng 2
4 Phạt góc 7
12 Phạm lỗi 13
46% Kiểm soát bóng 54%
VĐQG Thụy Sĩ Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Basel 1893 FC Sion

1X2

1 2.45 X 3.5 2 2.62

AH

H +1.75 1.16 A -1.75 1.1

O/U

O 2.5 1.48 U 2.5 2.6

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 3.1 X 2.5 2 2.75

AH

H +1 1.1 A -1 1.11

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 19 0-1 13 1-0 15 0-2 15 1-1 7.5 2-0 19 0-3 23 1-2 10 2-1 11 3-0 29 0-4 41 1-3 17 2-2 10 3-1 19 4-0 51 0-5 81 1-4 34 2-3 19 3-2 21 4-1 41 5-0 101 0-6 201 1-5 51 2-4 41 3-3 29 4-2 41 5-1 67 6-0 201 1-6 126 2-5 67 3-4 51 4-3 51 5-2 81 6-1 201 2-6 151 3-5 101 4-4 81 5-3 126 6-2 201 4-5 201 5-4 251

FC Basel 1893 20 cầu thủ

M. Salvi 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Tsunemoto 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Daniliuc 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Victory 55 · D
Số phút 90 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cissé 29 · D
Số phút 62 Điểm số 5.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
X. Shaqiri 10 · M
Số phút 60 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.15
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Omeragić 4 · M
Số phút 89 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Metinho 5 · M
Số phút 89 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Widmer D’Autilia 49 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Vouilloz 3 · D
Số phút 1 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Rüegg 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Otele 7 · F
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Malouda 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Małachowski Thorell 8 · M
Số phút 30 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Bačanin 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Harder 44 · M
Số phút 1 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Koloto 37 · F
Số phút 1 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sow 18 · F
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ž. Celar 9 · F
Số phút 89 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.82
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Olaigbe 11 · F
Số phút 60 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Sion 20 cầu thủ

A. Racioppi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marquinhos Cipriano 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.51
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Villa 55 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Chipperfield 21 · M
Số phút 6 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hefti 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Kololli 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Llukes 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lukembila 9 · F
Số phút 24 Điểm số 6.52 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Nivokazi 33 · F
Số phút 23 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ruberto 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Surdez 19 · F
Số phút 24 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.72
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Lavanchy 14 · D
Số phút 90 Điểm số 7.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Sow 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Kronig 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kabacalman 88 · M
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
113
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
104
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Berdayes 29 · M
Số phút 66 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Sylla 37 · M
Số phút 67 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.99
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baltazar Costa 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Rrudhani 77 · M
Số phút 66 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.59
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Winsley Boteli Mokango 13 · F
Số phút 84 Điểm số 8.84 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
8.84
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0