FC Copenhagen vs FC Nordsjaelland: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Đan Mạch Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Copenhagen
2 - 0 H1 2-0
Đội khách FC Nordsjaelland
Ngày 01:00 · 04/09
Sân đấu Parken Stadium · Copenhagen
Trọng tài S. Putros
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 04/09
Sân đấu Parken Stadium · Copenhagen
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài S. Putros

Dự đoán

FC Copenhagen 45% Hòa 45% FC Nordsjaelland 10%

Double chance : FC Copenhagen or draw

Bảng xếp hạng · 2026

5 FC Copenhagen 4 trận 9 điểm
3 FC Nordsjaelland 4 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Đan Mạch FC Copenhagen 2 - 0 FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch FC Copenhagen 1 - 2 FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch FC Nordsjaelland 1 - 3 FC Copenhagen
VĐQG Đan Mạch FC Copenhagen 3 - 0 FC Nordsjaelland
VĐQG Đan Mạch FC Nordsjaelland 0 - 1 FC Copenhagen
Robert Silva Normal Goal · Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi FC Copenhagen
Bo Svensson Yellow Card FC Copenhagen
Alex Král Normal Goal FC Copenhagen
Andreas Cornelius Substitution 1 · Kiến tạo: Viktor Dadason FC Copenhagen
Mads Emil Madsen Substitution 2 · Kiến tạo: Thomas Delaney FC Copenhagen
Villum Berthelsen Substitution 1 · Kiến tạo: Prince Amoako Junior FC Nordsjaelland
Nicklas Rojkjaer Yellow Card FC Nordsjaelland
Justin Janssen Yellow Card FC Nordsjaelland
Thomas Delaney Yellow Card FC Copenhagen
Mohamed Elyounoussi Yellow Card FC Copenhagen
Alexander Lind Substitution 2 · Kiến tạo: Lamine Sadio FC Nordsjaelland
Nicklas Rojkjaer Substitution 3 · Kiến tạo: Mark Brink FC Nordsjaelland
William Clem Yellow Card FC Copenhagen
Robert Silva Substitution 3 · Kiến tạo: Marvin Nasnas FC Copenhagen
Ibrahim Adel Substitution 4 · Kiến tạo: Hjalte Rasmussen FC Nordsjaelland
Runar Robinsonn Norheim Substitution 5 · Kiến tạo: Malte Heyde FC Nordsjaelland
Marcos López Substitution 4 · Kiến tạo: Birger Meling FC Copenhagen
Alex Král Substitution 5 · Kiến tạo: Junnosuke Suzuki FC Copenhagen

FC Copenhagen

4-2-3-1

Huấn luyện viên B. Svensson

Đội hình xuất phát

  • 41 D. Ramaj G
  • 2 F. Beijmo D
  • 4 A. Sørensen D
  • 6 A. Markgráf D
  • 15 M. López D
  • 36 W. Clem M
  • 21 M. Emil Madsen M
  • 33 A. Král M
  • 10 M. Elyounoussi M
  • 16 Robert M
  • 14 A. Cornelius F

Cầu thủ dự bị

  • 20 J. Suzuki D
  • 27 T. Delaney M
  • 39 V. Dadason F
  • 7 M. Carrizo F
  • 12 T. Maseko F
  • 34 M. Nasnas M
  • 5 Gabriel Pereira D
  • 31 R. Rúnarsson G
  • 24 B. Meling D

FC Nordsjaelland

3-4-3

Huấn luyện viên J. Olsen

Đội hình xuất phát

  • 13 A. Hansen G
  • 2 P. Ankersen D
  • 15 S. Acquah D
  • 4 Noah Markmann D
  • 23 R. Norheim M
  • 18 Justin Janssen M
  • 8 N. Røjkjær M
  • 25 J. Lähteenmäki M
  • 11 A. Lind F
  • 29 V. Berthelsen F
  • 14 Ibrahim Adel F

Cầu thủ dự bị

  • 6 M. Brink M
  • 22 C. Eriksson G
  • 47 M. Heyde M
  • 37 Lamine Sadio M
  • 9 O. Solbakken F
  • 42 M. Tuka D
  • 28 M. Walker D
  • 10 P. Amoako F
  • 40 H. Boe Rasmussen M
FC Copenhagen
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
FC Nordsjaelland
338 Chuyền chính xác 522
9 Sút trong vòng cấm 8
12 Sút ngoài vòng cấm 2
6 Sút bị chặn 5
8 Free Kicks 14
7 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 5
8 Sút chệch mục tiêu 4
2 Việt vị 0
414 Tổng đường chuyền 611
21 Tổng cú sút 10
3 Thẻ vàng 2
2 Phạt góc 0
14 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
41% Kiểm soát bóng 59%
VĐQG Đan Mạch Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Copenhagen FC Nordsjaelland

1X2

1 2.15 X 3.9 2 2.9

AH

H +1.5 1.14 A -1.5 1.26

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 2.62 X 2.5 2 3.25

AH

H +0.75 1.2 A -0.75 1.32

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 17 1-0 13 0-2 21 1-1 8 2-0 15 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 21 0-4 51 1-3 21 2-2 11 3-1 15 4-0 41 0-5 126 1-4 41 2-3 21 3-2 19 4-1 29 5-0 67 1-5 81 2-4 41 3-3 29 4-2 34 5-1 51 6-0 151 1-6 201 2-5 81 3-4 51 4-3 51 5-2 51 6-1 101 7-0 351 2-6 251 3-5 101 4-4 81 5-3 81 6-2 126 7-1 301 4-5 201 5-4 151 6-3 201

FC Copenhagen 20 cầu thủ

J. Suzuki 20 · D
Số phút 12 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Meling 24 · D
Số phút 12 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Rúnarsson 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Pereira 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Nasnas 34 · M
Số phút 19 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Maseko 12 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Carrizo 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Dadason 39 · F
Số phút 55 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.75
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Delaney 27 · M
Số phút 45 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Ramaj 41 · G
Số phút 90 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Markgráf 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sørensen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Beijmo 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. López 15 · D
Số phút 78 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.97
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Clem 36 · M
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Emil Madsen 21 · M
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Král 33 · M
Số phút 78 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Elyounoussi 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Robert 16 · M
Số phút 71 Điểm số 7.99 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.99
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cornelius 14 · F
Số phút 35 Điểm số 6.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Nordsjaelland 20 cầu thủ

N. Røjkjær 8 · M
Số phút 64 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
P. Amoako 10 · F
Số phút 45 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.18
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
10
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Brink 6 · M
Số phút 26 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Eriksson 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Heyde 47 · M
Số phút 14 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Sadio 37 · M
Số phút 27 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Solbakken 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tuka 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Walker 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Norheim 23 · M
Số phút 76 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
5.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Markmann 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
108
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
95
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lind 11 · F
Số phút 63 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lähteenmäki 25 · M
Số phút 90 Điểm số 5.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Justin Janssen 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
64
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Berthelsen 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Ankersen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
95
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
87
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Adel 14 · F
Số phút 76 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Acquah 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
121
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
115
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Hansen 13 · G
Số phút 90 Điểm số 7.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Boe Rasmussen 40 · M
Số phút 14 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0