Real Sociedad vs Celta Vigo: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Real Sociedad
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Celta Vigo
Ngày 02:00 · 04/09
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Trọng tài V. Garcia
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 04/09
Sân đấu Anoeta · San Sebastian
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài V. Garcia

Dự đoán

Real Sociedad 45% Hòa 45% Celta Vigo 10%

Double chance : Real Sociedad or draw

Bảng xếp hạng · 2026

13 Real Sociedad 3 trận 3 điểm
17 Celta Vigo 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Real Sociedad 0 - 0 Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha Real Sociedad 3 - 1 Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha Celta Vigo 1 - 1 Real Sociedad
VĐQG Tây Ban Nha Real Sociedad 0 - 1 Celta Vigo
VĐQG Tây Ban Nha Celta Vigo 2 - 0 Real Sociedad
Yangel Herrera Yellow Card Real Sociedad
Yoel Lago Yellow Card Celta Vigo
Marcos Alonso Yellow Card Celta Vigo
Yangel Herrera Substitution 1 · Kiến tạo: Jon Gorrotxategi Real Sociedad
Takefusa Kubo Substitution 2 · Kiến tạo: Luka Sučić Real Sociedad
Andrés Antañón Vieites Substitution 1 · Kiến tạo: Pablo Durán Fernández Celta Vigo
Williot Swedberg Substitution 2 · Kiến tạo: Iago Aspas Celta Vigo
Ferran Jutglà Substitution 3 · Kiến tạo: Couhaib Driouech Celta Vigo
Orri Steinn Óskarsson Substitution 3 · Kiến tạo: Gonçalo Guedes Real Sociedad
Ander Barrenetxea Substitution 4 · Kiến tạo: Alex Marchal García Real Sociedad
Couhaib Driouech Yellow Card Celta Vigo
Luka Sučić Yellow Card Real Sociedad
Álvaro Núñez Substitution 4 · Kiến tạo: Javi Galán Celta Vigo
Javier Rueda García Substitution 5 · Kiến tạo: Javier Rodríguez Galiano Celta Vigo
Benat Turrientes Substitution 5 · Kiến tạo: Carlos Soler Real Sociedad

Real Sociedad

4-2-3-1

Huấn luyện viên P. Matarazzo

Đội hình xuất phát

  • 1 Álex Remiro G
  • 2 J. Aramburu D
  • 5 Zubeldia D
  • 6 Jon Martín D
  • 17 Sergio Gómez D
  • 21 Y. Herrera M
  • 8 Beñat Turrientes M
  • 14 T. Kubo M
  • 10 Mikel Oyarzabal M
  • 7 Barrenetxea M
  • 9 O. Óskarsson F

Cầu thủ dự bị

  • 19 M. Sarr D
  • 18 Carlos Soler M
  • 12 J. Ochieng F
  • 24 L. Sučić M
  • 23 A. Zakharyan M
  • 3 Aihen Muñoz D
  • 34 Luken Beitia D
  • 22 Héctor Fort D
  • 4 Jon Gorrotxategi M
  • 11 Gonçalo Guedes F
  • 29 Alex Garcia F
  • 13 Unai Marrero G

Celta Vigo

3-4-3

Huấn luyện viên Claudio Giráldez

Đội hình xuất phát

  • 13 I. Radu G
  • 15 Álvaro Núñez D
  • 18 Yoel Lago D
  • 3 Marcos Alonso D
  • 17 Javi Rueda M
  • 8 Miguel Román M
  • 6 I. Moriba M
  • 5 Sergio Carreira M
  • 28 Andrés Antañón F
  • 9 Ferran Jutglà F
  • 19 W. Swedberg F

Cầu thủ dự bị

  • 2 C. Starfelt D
  • 1 A. Bayındır G
  • 4 A. Faye D
  • 20 Javi Rodríguez D
  • 22 Javi Galán D
  • 16 Hugo González M
  • 30 H. Burcio M
  • 23 Hugo Álvarez M
  • 24 C. Driouech F
  • 39 J. El Abdellaoui F
  • 10 Iago Aspas F
  • 11 Pablo Durán F
Real Sociedad
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Celta Vigo
452 Chuyền chính xác 452
6 Sút trong vòng cấm 3
10 Sút ngoài vòng cấm 4
8 Sút bị chặn 2
11 Free Kicks 15
5 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 5
3 Sút chệch mục tiêu 3
2 Việt vị 1
526 Tổng đường chuyền 522
16 Tổng cú sút 7
2 Thẻ vàng 3
11 Phạt góc 3
15 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
51% Kiểm soát bóng 49%
VĐQG Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Real Sociedad Celta Vigo

1X2

1 1.8 X 3.6 2 4.5

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.38

O/U

O 2.5 1.8 U 2.5 2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.75 N 2

1X2

1 2.38 X 2.3 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.35

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 12 0-1 13 1-0 8 0-2 23 1-1 7 2-0 9 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 29 0-5 351 1-4 67 2-3 41 3-2 23 4-1 29 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 251 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 126 7-0 401 3-5 401 4-4 201 5-3 151 6-2 201 7-1 401 5-4 501 6-3 501

Celta Vigo 23 cầu thủ

W. Swedberg 19 · F
Số phút 63 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Radu 13 · G
Số phút 90 Điểm số 8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Alonso 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
75
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrés Antañón 28 · F
Số phút 63 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Carreira 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferran Jutglà 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Moriba 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Núñez 15 · D
Số phút 84 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.04
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Miguel Román 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Rueda 17 · M
Số phút 84 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Starfelt 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoel Lago 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Bayındır 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Faye 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Rodríguez 20 · D
Số phút 6 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Galán 22 · D
Số phút 6 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo González 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Burcio 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Álvarez 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Driouech 24 · F
Số phút 21 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. El Abdellaoui 39 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iago Aspas 10 · F
Số phút 27 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Durán 11 · F
Số phút 27 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Real Sociedad 23 cầu thủ

Aihen Muñoz 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Zakharyan 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Sučić 24 · M
Số phút 29 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Carlos Soler 18 · M
Số phút 2 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sarr 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ochieng 12 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beñat Turrientes 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.83
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Aramburu 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
7
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Barrenetxea 7 · M
Số phút 71 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Gómez 17 · D
Số phút 90 Điểm số 7.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Herrera 21 · M
Số phút 61 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Kubo 14 · M
Số phút 61 Điểm số 6.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.17
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Martín 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Óskarsson 9 · F
Số phút 71 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mikel Oyarzabal 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Remiro 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zubeldia 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luken Beitia 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Héctor Fort 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Gorrotxategi 4 · M
Số phút 29 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Guedes 11 · F
Số phút 19 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.89
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Garcia 29 · F
Số phút 19 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Marrero 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0